Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一角一角🔊☆ Lưu vào danh sáchいっかくNghĩa—Hán tự trong từ này一角Câu ví dụ選挙の結果その党は政権の一角を占めた。The election gave the party a role in the government.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員