Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一階一階🔊☆ Lưu vào danh sáchいっかいNghĩa—Hán tự trong từ này一階Câu ví dụ1階席が欲しいのです。I'd like seats on the first floor.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員