Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一億一億🔊☆ Lưu vào danh sáchいちおくNghĩa—Hán tự trong từ này一億Câu ví dụ同社の昨年の対インド輸出は1億ドルに達した。The company's exports to India amounted to $100 million last year.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員