Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/慰安慰安🔊☆ Lưu vào danh sáchいあんNghĩa—Hán tự trong từ này慰安Từ liên quan安母尼亜安い安っぽい安らか安らぎ安易安価安楽死