Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/墨西哥墨西哥🔊☆ Lưu vào danh sáchメキシコNghĩa—Hán tự trong từ này墨西哥Câu ví dụ我々は飛行機でメキシコへ旅行した。We traveled to Mexico by plane.Từ liên quanお墨付き摩洛哥亜米利加アメリカ合衆国水墨画墨詩歌歌留多