Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/墨墨N2🔊☆ Lưu vào danh sáchすみNghĩa—Hán tự trong từ này墨Câu ví dụ墨を染料として使うと面白い模様ができます。India ink produces an interesting pattern when used as a dye.Từ liên quanお墨付き墨西哥亜米利加アメリカ合衆国水墨画墨絵入れ墨