Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/蘇維埃蘇維埃🔊☆ Lưu vào danh sáchソビエトNghĩa—Hán tự trong từ này蘇維埃Câu ví dụ私はソビエト連邦のことはまったく知らない。I don't know about the USSR at all.Từ liên quan埃及塞爾維維持維新合成繊維繊維埃此れ