Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/埃及埃及🔊☆ Lưu vào danh sáchエジプトNghĩa—Hán tự trong từ này埃及Câu ví dụエジプトでは何を食べて生活していますか。What do they live on in Egypt?Từ liên quan蘇維埃及び及ぶ及ぼす言及追及波及普及