Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/藻掻く藻掻くN1🔊☆ Lưu vào danh sáchもがくNghĩa—Hán tự trong từ này藻掻Câu ví dụその動物は檻から出ようともがいた。The animal struggled to get out of the cage.Từ liên quan引っかく海藻若布かき回すかき氷掻く藻藻類