Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/其処ら其処らN1🔊☆ Lưu vào danh sáchそこらNghĩa—Hán tự trong từ này其処Câu ví dụ彼女はそこらにいますか。Is she anywhere about?Từ liên quan其奴其処其方其のその上その他その内其れ