Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/限り限り限り限り🔊☆ Lưu vào danh sáchぎりぎりNghĩa—Hán tự trong từ này限限Câu ví dụギリギリのところで間に合った。I just made it under the wire.Từ liên quan下限期限極限権限限り限りない限る限界