Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/夕べ夕べN3🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうべNghĩa—Hán tự trong từ này夕Từ liên quan朝夕昨夜夕刊夕刻夕焼け夕食夕日夕暮れ