Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/火傷火傷N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかしょうNghĩa—Hán tự trong từ này火傷Từ liên quan外傷軽傷殺傷死傷者傷害傷口傷者傷つける