Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/紅葉紅葉N2🔊☆ Lưu vào danh sáchもみじNghĩa—Hán tự trong từ này紅葉Từ liên quan口紅紅茶紅梅紅白赤い紅紅葉紅潮