Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/丁々丁々N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとうとうNghĩa—Hán tự trong từ này丁Từ liên quan拉丁ラテン語一丁丁重丁度丁寧丁目包丁