Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/丁目丁目N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうめNghĩa—Hán tự trong từ này丁目Câu ví dụ40丁目で車を降りた。I got out of the car at 40th Street.Từ liên quan拉丁ラテン語一丁丁重丁度丁寧包丁装丁