Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/流行り流行りN1🔊☆ Lưu vào danh sáchはやりNghĩa—Hán tự trong từ này流行Câu ví dụこれが最近はやりの服ですか。Is this dress the latest fashion?Từ liên quan一流下流海流還流渓流激流源流交流