Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/子供の頃子供の頃🔊☆ Lưu vào danh sáchこどものころNghĩa—Hán tự trong từ này子供頃Câu ví dụ彼女が子供の頃のことを言うのをよく耳にする。I often hear her refer to her childhood.Từ liên quan供供える供給供出供述供物供与供養