Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/逸れる逸れる🔊☆ Lưu vào danh sáchはぐれるNghĩa—Hán tự trong từ này逸Câu ví dụ私は途中で彼とはぐれてしまった。I lost sight of him on the way.Từ liên quanドイツ語逸らすいち早く逸脱逸品逸話秀逸逸れる