Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/昔のまま昔のまま🔊☆ Lưu vào danh sáchむかしのままNghĩa—Hán tự trong từ này昔Ngữ pháp liên quanVerb-た / noun-の / i-adj / demonstrative + ままTừ liên quan一昔昔昔話大昔今昔