Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/品品N3🔊☆ Lưu vào danh sáchひんNghĩa—Hán tự trong từ này品Câu ví dụ彼は品がない。He is a common sort of man.Từ liên quan遺品医薬品一品逸品下品貴重品景品高品質