Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/空砲空砲🔊☆ Lưu vào danh sáchくうほうNghĩa—Hán tự trong từ này空砲Câu ví dụ警察は空砲を撃った。The police officer fired a blank.Từ liên quan主砲大砲鉄砲迫撃砲発泡スチロール発砲砲砲火