Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/路線図路線図🔊☆ Lưu vào danh sáchろせんずNghĩa—Hán tự trong từ này路線図Câu ví dụバスの路線図を貸してください。May I have a bus route map?Từ liên quan愚図愚図意図意図的企図系図構図合図指図