Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/テレビ番組テレビ番組🔊☆ Lưu vào danh sáchテレビばんぐみNghĩa—Hán tự trong từ này番組Câu ví dụこのテレビ番組がいま人気を集めています。This TV show is catching on now.Từ liên quan番瀝青一番一番手一番乗り局番交番出番順番