Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/順番順番N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅんばんNghĩa—Hán tự trong từ này順番Câu ví dụ私たちは彼の順番をわざと飛ばした。We skipped his turn on purpose.Từ liên quan番瀝青一番一番手一番乗り局番交番出番電話番号