Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国内旅行国内旅行🔊☆ Lưu vào danh sáchこくないりょこうNghĩa—Hán tự trong từ này国内旅行Ngữ pháp liên quanNoun + はおろかTừ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内