Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/衣料品衣料品🔊☆ Lưu vào danh sáchいりょうひんNghĩa—Hán tự trong từ này衣料品Câu ví dụ彼は衣料品業界で本当にうまく成功した。He made out really well in the clothing business.Từ liên quan遺品医薬品一品逸品下品貴重品景品高品質