Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/責任を持つ責任を持つ🔊☆ Lưu vào danh sáchせきにんをもつNghĩa—Hán tự trong từ này責任持Câu ví dụあなたの行為の責任をもってもらおう。We ask you to account for your conduct.Ngữ pháp liên quanいやしくも (sentence-initial)Từ liên quan委任一任解任兼任後任再任在任辞任