Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/内内🔊☆ Lưu vào danh sáchないNghĩa—Hán tự trong từ này内Câu ví dụ収入内で生活をするようにしなさい。Try to live within your income.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内