Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/グアテマラ共和国グアテマラ共和国🔊☆ Lưu vào danh sáchグアテマラきょうわこくNghĩa—Hán tự trong từ này共和国Từ liên quan共共に共栄共演共稼ぎ共学共感共催