Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/飛び出し飛び出し🔊☆ Lưu vào danh sáchとびだしNghĩa—Hán tự trong từ này飛出Ngữ pháp liên quanV dict-form + が早いかVerb-た form + とたん(に)Verb dict-form + や否やTừ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出