Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/水俣病水俣病🔊☆ Lưu vào danh sáchみなまたびょうNghĩa—Hán tự trong từ này水俣病Từ liên quan飲料水汚水下水下水道海水海水浴海水浴場股