Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/水道水水道水🔊☆ Lưu vào danh sáchすいどうすいNghĩa—Hán tự trong từ này水道水Câu ví dụ貴殿宅の水道水は硬水過ぎます。軟水を使用しましょう。Your tap water is too hard. Get a water softener.Từ liên quan飲料水汚水下水下水道海水海水浴海水浴場渇水