Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/早早🔊☆ Lưu vào danh sáchはやNghĩa—Hán tự trong từ này早Câu ví dụ早熟れの早腐り。Soon ripe, soon rotten.Từ liên quanお早うございますいち早く最早時期尚早疾風手早い素早い早く