Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/最早最早N1🔊☆ Lưu vào danh sáchもはやNghĩa—Hán tự trong từ này最早Câu ví dụもはや言うことはない。I have nothing further to say.Từ liên quanお早うございますいち早く時期尚早疾風手早い素早い早く早まる