Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/芸芸🔊☆ Lưu vào danh sáchげいNghĩa—Hán tự trong từ này芸Câu ví dụ猿はたくさん芸を覚える。Monkeys can learn a lot of tricks.Từ liên quan園芸演芸学芸芸者芸術芸術家芸人芸能