Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/髪型髪型🔊☆ Lưu vào danh sáchかみがたNghĩa—Hán tự trong từ này髪型Câu ví dụ彼の髪型は時代遅れだ。His hair style is behind the time.それはとてもよく似合う髪形だ。That's a very becoming hairstyle.Từ liên quan型録型血液型原型固形新型造形体型