Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新型新型🔊☆ Lưu vào danh sáchしんがたNghĩa—Hán tự trong từ này新型Câu ví dụ彼らは新型車をテレビで宣伝した。They advertised a new car on TV.Từ liên quan型録型血液型原型固形造形体型大型