Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/振る舞い振る舞い🔊☆ Lưu vào danh sáchふるまいNghĩa—Hán tự trong từ này振舞Câu ví dụよくもまあ、そんな振舞いができるもんだ。How dare you behave like that!Ngữ pháp liên quanV dict-form + まじき + nounTừ liên quan久しぶり口ぶり三振手振り振り振り振り仮名振り回す