Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/引き伸ばし引き伸ばし🔊☆ Lưu vào danh sáchひきのばしNghĩa—Hán tự trong từ này引伸Câu ví dụ引き伸ばしをしてほしかった写真は、いつできるのですか。When will they have that picture ready that I wanted to get blown up?Từ liên quan欠伸差し伸べる伸し伸びやか伸びる伸び伸び伸び悩む伸び率