Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/殺人事件殺人事件🔊☆ Lưu vào danh sáchさつじんじけんNghĩa—Hán tự trong từ này殺人事件Câu ví dụ今月は殺人事件が2件あった。There were two murders this month.Từ liên quanお大事に事があることが出来る事になる事によって悪事何事家事