Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/蒸し蒸し🔊☆ Lưu vào danh sáchむしNghĩa—Hán tự trong từ này蒸Từ liên quan蒸かす蒸し暑い蒸し返す蒸す蒸気蒸発水蒸気蒸しパン