Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/蒸し暑い蒸し暑いN2🔊☆ Lưu vào danh sáchむしあついNghĩa—Hán tự trong từ này蒸暑Câu ví dụその晩はとてもむし暑かった。It was very sultry that night.Từ liên quan酷暑残暑暑い暑さ暑中避暑猛暑暑中見舞