Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/猛暑猛暑🔊☆ Lưu vào danh sáchもうしょNghĩa—Hán tự trong từ này猛暑Câu ví dụ猛暑をどうしのいでいますか。How are you keeping off this intense heat?Từ liên quan酷暑残暑暑い暑さ暑中蒸し暑い避暑暑中見舞