Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/励まし励まし🔊☆ Lưu vào danh sáchはげましNghĩa—Hán tự trong từ này励Câu ví dụ彼女にははげましの言葉をかけてあげたらどうですか。Why don't you see if you can't give her a pep talk?Từ liên quan激励奨励励ます励み励む