Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/励む励むN1🔊☆ Lưu vào danh sáchはげむNghĩa—Hán tự trong từ này励Câu ví dụ今まで以上にいっそう勉強に励みなさい。You should study even more than before.Từ liên quan激励奨励励ます励み励まし