Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/通し通し🔊☆ Lưu vào danh sáchとおしNghĩa—Hán tự trong từ này通Ngữ pháp liên quanPlain form + とみるNoun + を通じて / を通してTừ liên quanデータ通信一通一通り一方通行開通貫き通す貫通共通