Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/開通開通N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかいつうNghĩa—Hán tự trong từ này開通Câu ví dụ橋は開通している。The bridge is open to traffic.Từ liên quanデータ通信一通一通り一方通行貫き通す貫通共通共通語