Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/出出N3🔊☆ Lưu vào danh sáchでNghĩa—Hán tự trong từ này出Câu ví dụ彼は貴族の出である。He springs from a noble family.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出