Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/渡し渡し🔊☆ Lưu vào danh sáchわたしNghĩa—Hán tự trong từ này渡Từ liên quan一寸過渡過渡期橋渡し見渡す言い渡す綱渡り手渡す